cuồng chứng

cuồng chứng

Sau cú sốc, anh ấy lên cơn cuồng chứng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái say mê quá độ, thái quá: "cuồng chứng" chỉ sự hưng phấn, phấn khích đến mức mất kiểm soát, thường đi kèm với những hành vi hoặc cảm xúc thái quá, không bình thường.
    • Nguồn cảm hứng thái quá: Trong một số ngữ cảnh, "cuồng chứng" được dùng để mô tả một trạng thái kích động mạnh mẽ, tương tự như cơn hứng khởi bất thường, không cân bằng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trở nên phấn khích quá độ sau khi nhận tin vui.)
  • (Sự hưng phấn thái quá đó làm ấy mất kiểm soát hành vi.)
  • (Không ai hiểu được sự say mê quá mức của ông ấy mỗi khi nói về nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơn cuồng chứng": một đợt bộc phát của trạng thái hưng phấn thái quá.
    • Cơn cuồng chứng của đám đông thật đáng sợ. (Sự phấn khích mất kiểm soát của đám đông khiến người ta lo sợ.)
  • "cuồng chứng tinh thần": trạng thái kích động tâm lý mạnh mẽ, thường liên quan đến rối loạn cảm xúc.
    • Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc chứng cuồng chứng tinh thần. (Bác sĩ xác định anh ta rối loạn hưng phấn thái quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Chứng cuồng (danh từ): bệnh hoặc trạng thái mất kiểm soát do hưng phấn quá độ.
    • Chứng cuồng của hắn ngày càng nặng. (Trạng thái hưng phấn thái quá của hắn trở nên nghiêm trọng hơn.)
  • Cuồng nhiệt (tính từ): say mê, hăng hái đến mức thái quá.
    • Đám đông cuồng nhiệt vang tên thần tượng. (Đám đông say mê quá độ vang tên thần tượng.)
  • Hưng cảm (danh từ): trạng thái cảm xúc tăng cao bất thường, thường triệu chứng của rối loạn tâm thần.
    • Cơn hưng cảm khiến bệnh nhân mất ngủ nhiều ngày. (Trạng thái cảm xúc tăng cao bất thường làm bệnh nhân mất ngủ kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hưng phấn quá độ: trạng thái phấn khích vượt mức bình thường.
  • Kích động thái quá: bị kích thích mạnh mẽ đến mức mất tự chủ.
  • Say mê cuồng nhiệt: đam mê đến mức không còn lý trí.
Thành ngữ liên quan
  • Cuồng chứng nhất thời: cơn hưng phấn ngắn ngủi, không kéo dài.
    • Đó chỉ cuồng chứng nhất thời, rồi anh ta sẽ bình tĩnh lại. (Đó chỉ sự phấn khích tạm thời, rồi anh ta sẽ trở lại bình thường.)